asian crocodile

asian crocodile

A large Asian crocodile rests on a muddy riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá sấu châu Á: "asian crocodile" một loài cá sấu sốngvùng nước lợ cửa sông, phạm vi phân bố từ Đông Nam Á đến các đảo Thái Bình Dương. Loài này còn được gọi là cá sấu cửa sông (crocodylus porosus).
dụ sử dụng
  • (Cá sấu châu Á được biết đến loài bò sát lớn nhất còn sống trên thế giới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của cá sấu châu Á trong các khu rừng ngập mặnThái Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asian crocodile" trong ngữ cảnh sinh thái: dùng để chỉ một loài động vật vai trò quan trọng trong hệ sinh thái cửa sông.
    • The presence of the asian crocodile indicates a healthy coastal ecosystem. (Sự hiện diện của cá sấu châu Á cho thấy một hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá sấu cửa sông (estuarine crocodile): tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh môi trường sốngcửa sông.
  • Cá sấu nước mặn (saltwater crocodile): tên gọi phổ biến hơn, chỉ loài cá sấu lớn nhất thế giới, có thể sốngcả nước ngọt nước mặn.
Từ đồng nghĩa
  • Cá sấu cửa sông (estuarine crocodile): đồng nghĩa hoàn toàn với "asian crocodile".
  • Cá sấu nước mặn (saltwater crocodile): đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ này, nhưng có thể dùng động từ "to hunt" (săn bắt) hoặc "to conserve" (bảo tồn) với "asian crocodile".
    • Efforts to conserve the asian crocodile have increased in recent years. (Các nỗ lực bảo tồn cá sấu châu Á đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Thành ngữ liên quan
  • Crocodile tears: nước mắt cá sấu (ám chỉ sự giả tạo, giả vờ đau buồn). Thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "asian crocodile" nhưng thường được sử dụng trong văn nói.
    • She shed crocodile tears when she heard the news. ( ấy rơi nước mắt cá sấu khi nghe tin đó.)